superior ophthalmic vein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch mắt trên: "superior ophthalmic vein" một tĩnh mạch trong giải phẫu người, bắt đầu từ góc trong của hốc mắt (gần khóe mắt trong). chạy qua khe ổ mắt trên (superior orbital fissure) đổ máu vào xoang hang (cavernous sinus), một cấu trúc tĩnh mạch lớn trong hộp sọ.
    • Chức năng: Tĩnh mạch này nhiệm vụ dẫn lưu máu tĩnh mạch từ vùng mắt (bao gồm các cấu trúc như mi mắt trên, tuyến lệ, một phần của nhãn cầu) trở về hệ thống tĩnh mạch sâu của não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The superior ophthalmic vein is a key structure in the drainage of blood from the eye. (Tĩnh mạch mắt trên một cấu trúc quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ mắt.)
    • An injury to the superior ophthalmic vein can lead to swelling around the eye. (Chấn thương tĩnh mạch mắt trên có thể dẫn đến sưng quanh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrombosis of the superior ophthalmic vein": huyết khối tĩnh mạch mắt trên, một tình trạng y khoa nguy hiểm.

    • Thrombosis of the superior ophthalmic vein is often associated with cavernous sinus thrombosis. (Huyết khối tĩnh mạch mắt trên thường liên quan đến huyết khối xoang hang.)
  • "Superior ophthalmic vein dilation": giãn tĩnh mạch mắt trên, có thể dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ.

    • Dilation of the superior ophthalmic vein is a common sign in patients with carotid-cavernous fistula. (Giãn tĩnh mạch mắt trên một dấu hiệu phổ biếnbệnh nhân lỗ động mạch cảnh-xoang hang.)
Biến thể từ gần giống
  • Inferior ophthalmic vein (danh từ): tĩnh mạch mắt dưới, một tĩnh mạch khác trong hốc mắt, dẫn lưu máu từ vùng dưới của mắt.

    • The inferior ophthalmic vein also drains into the cavernous sinus. (Tĩnh mạch mắt dưới cũng đổ máu vào xoang hang.)
  • Ophthalmic vein (danh từ): tĩnh mạch mắt, thuật ngữ chung chỉ các tĩnh mạch trong vùng mắt.

Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch mắt trên (tiếng Việt): thuật ngữ giải phẫu tương ứng trong tiếng Việt.
  • Vena ophthalmica superior (tiếng Latin): tên Latin chính thức của tĩnh mạch này trong danh pháp giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain into: đổ vào (chỉ điểm kết thúc của một tĩnh mạch).

    • The superior ophthalmic vein drains into the cavernous sinus. (Tĩnh mạch mắt trên đổ máu vào xoang hang.)
  • Pass through: đi qua (chỉ đường đi của tĩnh mạch).

    • The superior ophthalmic vein passes through the superior orbital fissure. (Tĩnh mạch mắt trên đi qua khe ổ mắt trên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này. Tuy nhiên, trong y văn, có thể dùng cụm từ như "the course of the superior ophthalmic vein" (đường đi của tĩnh mạch mắt trên) để mô tả vị trí giải phẫu.
superior ophthalmic vein
A diagram shows the superior ophthalmic vein in the human head.